Trang chủ
SamSung
Samsung S8530 Wave II

Samsung S8530 Wave II
Hình ảnh chi tiết của Samsung S8530 Wave II
Samsung vừa ra mắt phiên bản nối tiếp Wave S8500 mang tên S8530 với màn hình Super Clear LCD rộng 3,7 inch, vi xử lý 1GHz, quay video HD.
![]() |
| Wave II với màn hình rộng hơn. |
Wave II cao cấp hơn các bản Wave 2, Wave 2 Pro và Wave 723 đã được giới thiệu. Đây là chiếc smartphone này là thiết bị thứ 5 chạy Bada được công bố, máy nâng cấp các tính năng của Wave S8500.
Thay đổi với phiên bản đàn anh là model này sử dụng màn hình Super Clear LCD thay cho Super AMOLED. Màn hình của máy rộng 3,7 inch, độ phân giải WVGA.
Chiếc Bada mới có vi xử lý 1GHz, camera 5 Megapixel với đèn flash LED, quay video HD 720p. Wave II hỗ trợ kết nối Bluetooth 3.0, Wi-Fi chuẩn b/g/n, cho phép cài hơn 1.000 ứng dụng từ Samsung Apps, trong đó phần lớn là miễn phí.

| Tính năng mới | |
| Thông tin cơ bản | |
| Hãng sản xuất | Samsung |
| Mạng | • GSM900 • GSM850 • GSM1800 • GSM1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 |
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng |
| Màn hình | |
| Màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen |
| Kích thước màn hình | 3.3inch |
| Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels |
| Bộ nhớ | |
| Bộ vi xử lý | ARM Cortex A8 (1 GHz) |
| Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX540 |
| Bộ nhớ trong | 2Gb |
| Danh bạ, tin nhắn | |
| Hệ điều hành | Bada OS |
| Sổ địa chỉ | Nhiều, chia sẻ |
| Nhật ký cuộc gọi | Có |
| Nhạc chuông | |
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
| Kiểu chuông | • MP3 |
| Tính năng | |
| Rung | ![]() |
| Số sim | 1 Sim - |
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash |
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n |
| Kiểu kết nối | • MicroUSB |
| Camera | 5Megapixel |
| Tính năng | • Nghe nhạc • Cài đặt hình nền, nhạc chuông • Chỉnh sửa ảnh • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
| Màu sắc | |
| Màu | • Ghi |
| Pin | |
| Pin | Li-Ion 1500 mAh |
| Thời gian đàm thoại | 16giờ |
| Thời gian chờ | 650giờ |
| Khác | |
| Trọng lượng | 118g |
| Kích thước | 118 x 56 x 10.9 mm |
| Tính năng khác | - Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Multi-touch input method - Proximity sensor for auto turn-off - Scratch-resistant surface - TouchWiz UI 3.0 - Handwriting recognition - Smart unlock - DNSe (Digital Natural Sound Engine) - autofocus - face, smile and blink detection, image stablilization, touch focus - Stereo FM radio with RDS, FM recording - Digital compass |




