| TỔNG QUAN |
| Băng tần |
2G: 900 / 1800 3G: WCDMA 2100 |
|
| KÍCH CỠ |
| Kích thước |
112 x 60 x 12.6mm |
| Trọng lượng |
105 gam |
|
| NGÔN NGỮ |
|
| HIỂN THỊ |
| Loại màn hình |
TFT, 262K màu |
| Kích thước |
240 * 320 Pixels 2.4 inch |
|
| NHẠC CHUÔNG |
| Kiểu nhạc chuông |
64 âm sắc, MP3, AMR, Wav... |
| Báo rung |
Có |
|
| BỘ NHỚ |
| Danh bạ |
Máy 1000 Số + Sim |
| Bộ nhớ máy |
|
| Hỗ trợ thẻ nhớ |
MicroSD(TF) |
| Nhật ký cuộc gọi |
Có |
|
| DỮ LIỆU |
| GPRS |
Class 12 |
| EDGE |
Class 12 |
| 3G |
Có |
| USB |
Có |
| WLAN |
Không |
| Bluetooth |
Có, Hỗ trợ A2DP |
|
| ĐẶC ĐIỂM |
| Màu sắc |
Đen-bạc, Đen-đỏ, Đen-Xanh |
| Trò chơi |
Có, cài đặt sẵn trong máy Có thể cài thêm |
| Camera |
Camera 1: 2.0 MP Camera 2: Video Call |
| Hệ điều hành |
|
| Đặc điểm khác |
Hỗ trợ kết nối 3G Bàn phím QWERTY Hỗ trợ loa ngoài Quay video, Ghi âm không giới hạn Radio FM Hỗ trợ Java Cài đặt video mở và tắt máy Chức năng Webcam Camera Chân cắm tai nghe 3.5 mm Hiển thị hình ảnh người gọi đến Đọc sách điện tử. Facebook,Yahoo,Google phím điều khiến cảm ứng quang học (Track pad) |
|
| ĐẶC ĐIỂM PIN |
| Pin chuẩn |
Li-ion, 1000 mAh |
| Thời gian chờ |
Lên đến 250 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 3 giờ |
|