| TỔNG QUAN |
| Băng tần |
Dual band (GSM 900/1800) |
|
| KÍCH CỠ |
| Kích thước |
114.3 * 54.5 * 15 mm |
| Trọng lượng |
|
|
| NGÔN NGỮ |
|
| HIỂN THỊ |
| Loại màn hình |
TFT, 65.536 màu |
| Kích thước |
2.4 inches |
|
| NHẠC CHUÔNG |
| Kiểu nhạc chuông |
64 âm sắc, MP3, AMR, Wav |
| Báo rung |
Có |
|
| BỘ NHỚ |
| Danh bạ |
1000 Số + Sim |
| Bộ nhớ máy |
8 MB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ |
MicroSD(TF) Hỗ trợ lên đến 8GB |
| Nhật ký cuộc gọi |
Có |
|
| DỮ LIỆU |
| GPRS |
Có, cấu hình cài đặt sẵn |
| EDGE |
Không |
| 3G |
Không |
| USB |
Có |
| WLAN |
Không |
| Bluetooth |
Có |
|
| ĐẶC ĐIỂM |
| Màu sắc |
Trắng, đen, đỏ |
| Trò chơi |
Có, có thể cài đặt thêm |
| Camera |
1.3 MP 1280 * 1024 Pixel |
| Hệ điều hành |
Không |
| Đặc điểm khác |
Hỗ trợ loa ngoài Quay video, Ghi âm không giới hạn Radio FM Cài đặt video mở và tắt máy Chức năng Webcam Camera Hiển thị hình ảnh người gọi đến Đọc sách điện tử. |
|
| ĐẶC ĐIỂM PIN |
| Pin chuẩn |
Li-ion, 1330mAh |
| Thời gian chờ |
Lên tới 200 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên tới 3 giờ |
|