| TỔNG QUAN |
|
| KÍCH CỠ |
| Kích thước |
108 x 59 x 12.28 mm |
| Trọng lượng |
86 gam |
|
| NGÔN NGỮ |
|
| HIỂN THỊ |
| Loại màn hình |
TFT, QVGA |
| Kích thước |
240 x 320 Pixels 2.4 inch |
|
| NHẠC CHUÔNG |
| Kiểu nhạc chuông |
64 âm sắc, MP3, AMR, Wav |
| Báo rung |
Có |
|
| BỘ NHỚ |
| Danh bạ |
Máy 1000 Số + Sim1 + Sim2 |
| Bộ nhớ máy |
506 KB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ |
MicroSD(TF) Hỗ trợ lên đến 8GB |
| Nhật ký cuộc gọi |
Có |
|
| DỮ LIỆU |
| GPRS |
Có |
| EDGE |
|
| 3G |
Không |
| USB |
Có, MicroUSB |
| WLAN |
Không |
| Bluetooth |
Có, Hỗ trợ A2DP |
|
| ĐẶC ĐIỂM |
| Màu sắc |
Đen, Đỏ, Trắng |
| Trò chơi |
Có, cài đặt sẵn trong máy Có thể cài thêm |
| Camera |
Có, VGA |
| Hệ điều hành |
|
| Đặc điểm khác |
2 Sim 2 Sóng Online Bàn phím QWERTY Hỗ trợ loa ngoài Quay video, Ghi âm không giới hạn Radio FM Hỗ trợ Java Cài đặt video mở và tắt máy Chức năng Webcam Camera Chân cắm tai nghe 3.5 mm Hiển thị hình ảnh người gọi đến Đọc sách điện tử. Facebook,Yahoo,Google Phím điều khiến cảm ứng quang học (Track pad) |
|
| ĐẶC ĐIỂM PIN |
| Pin chuẩn |
Li-ion, 1000 mAh |
| Thời gian chờ |
Lên đến 350 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 3 giờ |
|