Trang chủ
Nokia
Nokia E71 Black

Hình ảnh chi tiết của Nokia E71 Black
Ảnh Nokia E71 Black trên được cung cấp bởi gian hàng
| Thông tin cơ bản | |
| Hãng sản xuất | Nokia E-Series |
| Mạng | • GSM900 • GSM850 • GSM1800 • GSM1900 • UMTS 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 |
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng |
| Màn hình | |
| Màn hình | 16M màu-TFT |
| Kích thước màn hình | 2.3inch |
| Độ phân giải màn hình | 320 x 240pixels |
| CPU | |
| Số lượng Cores | Single Core |
| Bộ vi xử lý | ARM 11 (369 MHz) |
| GPU | |
| Bộ xử lý đồ hoạ | Japan |
| Bộ nhớ | |
| Bộ nhớ trong | 110Mb |
| RAM | 128MB |
| OS | |
| Hệ điều hành | Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI |
| Tính năng | |
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields |
| Nhật ký cuộc gọi | Lưu trữ trong 30 ngày |
| Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS |
| Kiểu chuông | • MP3 |
| Rung | ![]() |
| Số sim | 1 Sim - |
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash |
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP |
| Kiểu kết nối | • MicroUSB |
| Camera | 3.15Megapixel |
| Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call |
| Tính năng khác | Office applications PIM including calendar, to-do list and printing - Full QWERTY keyboard - Five-way scroll key - 2.5 mm audio jack |
| Màu | • Đen |
| Pin | |
| Pin | Li-Po 1500mAh |
| Thời gian đàm thoại | 10.5giờ |
| Thời gian chờ | 400giờ |
| Khác | |
| Trọng lượng | 127g |
| Kích thước | 114 x 57 x 10 mm |



