| TỔNG QUAN |
|
| KÍCH CỠ |
| Kích thước |
46 * 112.5 * 11.3 mm |
| Trọng lượng |
95 gam |
|
| NGÔN NGỮ |
|
| HIỂN THỊ |
| Loại màn hình |
TFT, 65K màu |
| Kích thước |
2.0 inch |
|
| NHẠC CHUÔNG |
| Kiểu nhạc chuông |
64 âm sắc, MP3, AMR, Wav |
| Báo rung |
Có |
|
| BỘ NHỚ |
| Danh bạ |
Máy 1000 Số + Sim1 + Sim2 |
| Bộ nhớ máy |
|
| Hỗ trợ thẻ nhớ |
MicroSD(TF) Hỗ trợ lên đến 8GB |
| Nhật ký cuộc gọi |
Có |
|
| DỮ LIỆU |
| GPRS |
Có, Class 12 |
| EDGE |
|
| 3G |
Không |
| USB |
Có |
| WLAN |
|
| Bluetooth |
Có, Hỗ trợ A2DP |
|
| ĐẶC ĐIỂM |
| Màu sắc |
Trắng, Gold |
| Trò chơi |
Có, cài đặt sẵn trong máy |
| Camera |
Có, VGA |
| Hệ điều hành |
|
| Đặc điểm khác |
2 Sim 2 Sóng Online Hỗ trợ loa ngoài Quay video, Ghi âm không giới hạn Radio FM Cài đặt video mở và tắt máy Hiển thị hình ảnh người gọi đến Đọc sách điện tử. |
|
| ĐẶC ĐIỂM PIN |
| Pin chuẩn |
Li-ion, 1000 mAh |
| Thời gian chờ |
|
| Thời gian đàm thoại |
|