| TỔNG QUAN |
| Băng tần |
Dual band (GSM 900/1800) |
|
| KÍCH CỠ |
| Kích thước |
46 * 110 * 11.3 mm |
| Trọng lượng |
85.5 gam |
|
| NGÔN NGỮ |
|
| HIỂN THỊ |
| Loại màn hình |
TFT, 262K màu |
| Kích thước |
176 x 220 pixels 2 inch |
|
| NHẠC CHUÔNG |
| Kiểu nhạc chuông |
64 âm sắc, MP3, AMR, Wav |
| Báo rung |
Có |
|
| BỘ NHỚ |
| Danh bạ |
Máy 1000 số + Sim1 + Sim2 |
| Bộ nhớ máy |
1,9 MB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ |
MicroSD(TF) Hỗ trợ lên đến 8GB |
| Nhật ký cuộc gọi |
Có |
|
| DỮ LIỆU |
| GPRS |
Có |
| EDGE |
|
| 3G |
Không |
| USB |
Có |
| WLAN |
Không |
| Bluetooth |
Có, Hỗ trợ A2DP |
|
| ĐẶC ĐIỂM |
| Màu sắc |
Đen, Bạc |
| Trò chơi |
Có, cài đặt sẵn trong máy |
| Camera |
1.3 MP 1280 * 1024 Pixels |
| Hệ điều hành |
|
| Đặc điểm khác |
Hỗ trợ 2 sim, 2 sóng Bảo mật cá nhân: mã khoá SMS, danh bạ, cuộc gọi... Chat Vitalk Thẻ nhớ ngoài Máy nghe nhạc MP3 Ghi âm không giới hạn Radio FM |
|
| ĐẶC ĐIỂM PIN |
| Pin chuẩn |
Li-ion, 1000 mAh |
| Thời gian chờ |
|
| Thời gian đàm thoại |
|