Trang chủ
BlackBerry
BlackBerry Bold 9780

BlackBerry Bold 9780
Giá
0 VNĐ
Bảo hành
12 tháng
Đi kèm
Hộp, sách , sạc , cáp , tai nghe
Tình trạng máy
Máy mới 95-99%
Thêm
KM Miếng Dán MH
Blackberry 9780 chính thức ra mắt

Cuối cùng thì RIM cũng chính thức cho ra mắt chú điện thoại tiếp theo trong dòng Bold của mình, Blackberry 9780. Phiên bản chính thức có thiết kế và cấu hình hoàn toàn giống với những gì mà chúng ta đã biết đến trước đây. Là bản nâng cấp thay thế cho Bold 9700, 9780 giống người tiền nhiệm về thiết kế, điểm khác biệt chính là ở Ram của máy đã được nâng lên 512Mb và hệ điều hành Blackberry 6 được cài sẵn
| Chức năng giải trí | Máy ảnh | 5 MP, 2592x1944 pixels, autofocus, LED flash | |
| Quay phim | Yes | ||
| Video call | No | ||
| Xem phim | MP4/ 3GP/ AVI | ||
| Nghe nhạc | MP3/ W | ||
| FM Radio | No | ||
| Xem tivi | No | ||
| Trò chơi | Mặc định+cài thêm | ||
| Loa ngoài | Có | ||
| Ghi âm | --- | ||
| Ghi âm cuộc gọi | No | ||
| Phân khúc sản phẩm | Kiểu dáng | Kiểu Thanh | |
| Phong cách | Thời trang | ||
| Nhạc chuông | Loại nhạc chuông | Mp3, AMR | |
| Tải nhạc | Có | ||
| Báo rung | Có | ||
| Bộ nhớ, danh bạ, tin nhắn | Danh bạ điện thoại | Không giới hạn (tùy bộ nhớ trống) | |
| Tin nhắn | SMS/MMS | ||
| Bộ nhớ trong | ROM 512MB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | Micro SD/ TF max 32Gb | ||
| Kết nối dữ liệu, phần mềm | GPRS | Có | |
| Trình duyệt | WAP/ HTML/ Webkit | ||
| HSCSD | -- | ||
| EDGE | Có | ||
| 3G | Có | ||
| UMTS | -- | ||
| WCDMA | -- | ||
| Java | Yes, MIDP 2.0 | ||
| Tai nghe | Blackberry 3.5 mm | ||
| Hồng ngoại | No | ||
| USB | Micro USB | ||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 b/g, UMA | ||
| Bluetooth | Yes, v2.1 with A2DP | ||
| GPS | Yes, with A-GPS support | ||
| Băng tần | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900/ HSPDA | ||
| CPU | 624 MHz processor | ||
| OS | BlackBerry OS 6.0 | ||
| Hiển thị | Loại màn hình | TFT, 65K colors | |
| Kích thước màn hình |
|
||
| Cảm ứng |
Không |
||
| Pin | Loại pin | Standard battery, Li-Ion 1500 mAh | |
| Thời gian đàm thoại | Up to 528 h (2G) / Up to 408 h (3G) | ||
| Thời gian chờ | Up to 6 h (2G) / Up to 6 h (3G) | ||
| Đặc tính khác | Kích cỡ máy | 109 x 60 x 14 mm | |
| Trọng lượng | 122 g | ||
| Hệ điều hành | RIM | ||
| Ngôn ngữ | Multi language |
Pin, sạc, tai nghe, thẻ nhớ 2GB, bao da, phiếu bảo hành, sách hướng dẫn


